Pityriasis amiantacea - Bệnh Vảy Phấn Amiantaceahttps://en.wikipedia.org/wiki/Pityriasis_amiantacea
Bệnh Vảy Phấn Amiantacea (Pityriasis amiantacea) là một tình trạng chàm da đầu, trong đó vảy dày bám dính và thâm nhiễm. Nó không dẫn đến sẹo hoặc rụng tóc ở hầu hết các trường hợp.

Bệnh Vảy Phấn Amiantacea (Pityriasis amiantacea) ảnh hưởng đến da đầu dưới dạng vảy dày, sáng bóng. Các vảy bao quanh và buộc chặt các búi tóc. Tình trạng này có thể khu trú hoặc bao phủ toàn bộ da đầu. Rụng tóc tạm thời và để lại sẹo có thể xảy ra do thường xuyên loại bỏ các sợi lông bám trên vảy. Đây là một căn bệnh hiếm gặp.

Điều trị - Thuốc OTC
*Các chất tiêu sừng có chứa urê có thể giúp giảm lớp vảy dày.
#40% urea cream

*Dùng dầu gội trị gàu hàng ngày.
#Ciclopirox shampoo
#Ketoconazole shampoo
#Fluocinolone shampoo
#Pyrithione zinc shampoo
#Selenium sulfide shampoo

* Chỉ bôi steroid OTC tại chỗ lên vùng da đầu bị ngứa. Cần lưu ý rằng bôi quá nhiều steroid lên da đầu có thể gây viêm nang lông.
#Hydrocortisone cream
☆ Trong kết quả Stiftung Warentest năm 2022 từ Đức, mức độ hài lòng của người tiêu dùng với ModelDerm chỉ thấp hơn một chút so với tư vấn y tế từ xa trả phí.
      References Pityriasis amiantacea - Case reports 25506575 
      NIH
      Một cậu bé 14 tuổi đến khám vì có các mảng vảy dày màu nâu‑vàng trên da đầu, chủ yếu ở vùng trước và trên của da đầu. Các khu vực bị ảnh hưởng có màu đỏ, có vảy và rụng tóc, nhưng không để lại sẹo. Tất cả các xét nghiệm tìm nấm đều âm tính.
      A 14-year-old male patient presented with focal masses of thick, adherent, plate like, yellow-brown scales, attached to the hair shafts, predominantly affecting the fronto-parietal area and vertex of the scalp. The underlying scalp had thick, erythematous plaques with fine, non greasy, silvery-white scaling with noncicatricial alopecia. Potassium hydroxide examination of scales and hair and culture for fungus was negative.
       Pityriasis amiantacea: a study of seven cases 27828657 
      NIH
      Pityriasis amiantacea có thể xuất hiện trong bất kỳ bệnh ngoài da nào chủ yếu ảnh hưởng đến da đầu, như seborrheic dermatitis. Tuy nhiên, chúng tôi không hoàn toàn chắc chắn về nguyên nhân khởi phát. Mục tiêu của chúng tôi là nghiên cứu các trường hợp pityriasis amiantacea để hiểu cách điều trị hiệu quả hơn. Chúng tôi đã khảo sát 63 trẻ em mắc seborrheic dermatitis và phát hiện 7 trường hợp pityriasis amiantacea, chủ yếu ở các bé gái. Chúng tôi theo dõi các bệnh nhân trung bình trong 20,4 tháng và nhận thấy độ tuổi trung bình là 5,9 năm. Trong số đó, 5 bé gái có độ tuổi trung bình là 9 tuổi. Tất cả bệnh nhân đều được điều trị thành công bằng ketoconazole.
      The disease may be secondary to any skin condition that primarily affects the scalp, including seborrheic dermatitis. Its pathogenesis remains uncertain. We aim to analyze the epidemiological and clinical profiles of patients with pityriasis amiantacea to better understand treatment responses. We identified seven cases of pityriasis amiantacea and a female predominance in a sample of 63 pediatric patients with seborrheic dermatitis followed for an average of 20.4 months. We reported a mean age of 5.9 years. Five patients were female, with a mean age of 9 years. All patients were successfully treated with topic ketoconazole.